Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrobulbar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau cầu mắt; sau hành tủy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Behind the medulla oblongata
Họ từ
(word family)
cùng gốc
retrobulbar
retrobulbar
ly
Theo cách hoặc hướng retrobulbar
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
bulbar
AI
1
Sau cầu mắt
1
Sau cầu mắt
1
Sau cầu mắt