Dịch

retroactiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện có hiệu lực hồi tốdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being retroactive.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI