Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retro running
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
t
.ɹ
əʊ
ˈɹ
ʌ
n
i
ŋ
/
US
/ˈɹɛ
t
.ɹ
oʊ
ˈɹ
ʌ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chạy lùi như một hình thức tập thể dục hoặc vật lý trị liệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Running backwards as a form of exercise or physical therapy.
AI
1
Chạy lùi như một hình thức tập thể dục hoặc vật lý trị liệu
1
Chạy lùi như một hình thức tập thể dục hoặc vật lý trị liệu
1
Chạy lùi như một hình thức tập thể dục hoặc vật lý trị liệu