Dịch

retreatingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của việc rút luidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of retreating.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , — — , , , .
  • , ; love-potion […]

AI