retranslocation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chuyển đổi lại vị trí/ sự tái hoán vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)repeated or reverse translocation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retranslocationDạng gốc (base form)
- retranslocationsSố nhiều (plural)