Dịch

retranslocation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chuyển đổi lại vị trí/ sự tái hoán vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)repeated or reverse translocation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retranslocationDạng gốc (base form)
  2. retranslocationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI