Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retraceable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được truy nguyên
tính từ
Capable of being retraced.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
retraceable
non
retraceable
Không thể truy xuất được
tính từ
ir
retraceable
Không thể truy xuất được; không thể truy lại được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
retrace
+
-able
AI
1
Có khả năng được truy nguyên
1
Có khả năng được truy nguyên
1
Có khả năng được truy nguyên