Dịch

retort stand

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈtɔːt ˈstænd/US/ɹɪˈtɔɹt ˈstænd/

Nghĩa chính

  1. Bộ phận của thiết bị phòng thí nghiệm bao gồm một cột kim loại có đế chắc chắn, dùng để giữ hoặc kẹp các dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm và các thiết bị khác tại chỗ sao cho chúng không bị rơi hoặc rời radanh từAn item of laboratory equipment which consists of a metal pole with a solid, firm base, used to hold, or clamp, laboratory glassware and other equipment in place, so that they do not fall down or come apart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retort standDạng gốc (base form)
  2. retort standsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI