Dịch

retort curry

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈtɔːt ˈkʌ.ɹi/US/ɹɪˈtɔɹt ˈkʌɹi/

Nghĩa chính

  1. Nước sốt cà ri được đóng gói trong túi vặn lạidanh từkhông đếm được (uncountable)Curry sauce packaged in a retort pouch.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Nhậtレトルトカレー

AI