Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retort curry
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
t
ɔː
t
ˈ
k
ʌ
.ɹ
i
/
US
/ɹ
ɪ
ˈ
t
ɔɹ
t
ˈ
k
ʌ
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Nước sốt cà ri được đóng gói trong túi vặn lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Curry sauce packaged in a retort pouch.
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Nhật
レトルトカレー
AI
1
Nước sốt cà ri được đóng gói trong túi vặn lại
1
Nước sốt cà ri được đóng gói trong túi vặn lại
1
Nước sốt cà ri được đóng gói trong túi vặn lại