Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retiredness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính nghỉ hưu hoặc rút lui
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being retired or withdrawn.
Nguồn gốc
(etymology)
retired
+
-ness
AI
1
Tính nghỉ hưu hoặc rút lui
1
Tính nghỉ hưu hoặc rút lui
1
Tính nghỉ hưu hoặc rút lui