Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retinulate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có, hoặc đặc trưng bởi, retinulae
tính từ
Having, or characterized by, retinulae.
Nguồn gốc
(etymology)
retinula
+
-ate
AI
1
Có
1
Có
1
Có