Nghĩa chính
- Bệnh màng lướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Non-inflammatory disease of the retina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retinopathyDạng gốc (base form)
- retinopathiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diabetic retinopathy | Bệnh võng mạc tiểu đường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha