retinitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm màng lưới, viêm võng mạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Inflammation of the retina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- retinitisDạng gốc (base form)
- retinitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| retinitis pigmentosadanh từ | danh từ | Bệnh thoái hóa mắt di truyền gây suy giảm thị lực nghiêm trọng và thường bị mù |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha