Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choroidoretinitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm màng mạch và võng mạc
danh từ
inflammation of the choroid and the retina
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chorioretinopathy
Nguồn gốc
(etymology)
choroido-
+
retinitis
AI
1
Viêm màng mạch và võng mạc
1
Viêm màng mạch và võng mạc
1
Viêm màng mạch và võng mạc