Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retinene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
retinaldehyde
chưa dịch
danh từ
2
dehydroretinaldehyde
chưa dịch
danh từ
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retinene
Dạng gốc
(base form)
retinene
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
retina
+
-ene
AI
1
retinaldehyde
2
dehydroretinaldehyde
1
retinaldehyde
2
dehydroretinaldehyde
1
retinaldehyde
2
dehydroretinaldehyde