retinaldehyde
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Võng mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)retinal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retinaldehydeDạng gốc (base form)
- retinaldehydesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc retinaldehydeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha