Dịch

retinaldehyde

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Võng mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)retinal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retinaldehydeDạng gốc (base form)
  2. retinaldehydesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI