Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dehydroretinaldehyde
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dẫn xuất của retinal có công thức phân tử C₂₀H₂₆O
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A derivative of retinal with the molecular formula C₂₀H₂₆O.
Nguồn gốc
(etymology)
dehydro-
+
retinaldehyde
AI
1
Dẫn xuất của retinal có công thức phân tử C₂₀H₂₆O
1
Dẫn xuất của retinal có công thức phân tử C₂₀H₂₆O
1
Dẫn xuất của retinal có công thức phân tử C₂₀H₂₆O