Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reticuloruminal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lưới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the reticulorumen
Nguồn gốc
(etymology)
reticulo-
+
ruminal
AI
1
Liên quan đến lưới
1
Liên quan đến lưới
1
Liên quan đến lưới