reticency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với reticencedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of reticence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reticencyDạng gốc (base form)
- reticenciesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa