Dịch

reticency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với reticencedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of reticence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reticencyDạng gốc (base form)
  2. reticenciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI