Nghĩa chính
- Thước đo khoảng thời gian cần thiết để chất tan đi qua cột sắc ký sau khi được bơm vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A measure of the amount of time required for a solute to pass through a chromatography column after it has been injected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retention timeDạng gốc (base form)
- retention timesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lake retention timedanh từ | danh từ | Đại lượng được tính toán biểu thị thời gian trung bình mà nước hoặc một số chất hòa tan tiêu tốn trong một hồ cụ thể |
| hydraulic retention timedanh từ | danh từ | Thước đo khoảng thời gian trung bình mà một hợp chất hòa tan tồn tại trong một lò phản ứng được xây dựng |