Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retecious
tính từ
(adjective)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
t
iː
ʃ
ə
s
/
US
/ɹ
ə
ˈ
t
iː
ʃ
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng mạng lưới
tính từ
Resembling netting; retiform.
AI
1
Dạng mạng lưới
1
Dạng mạng lưới
1
Dạng mạng lưới