Dịch

retching

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người nôn óidanh từThe act of one who retches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retchingDạng gốc (base form)
  2. retchingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . , 33 , , .

AI