retching
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động của một người nôn óidanh từThe act of one who retches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retchingDạng gốc (base form)
- retchingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , 33 , , .