Dịch

resurrection gate

danh từ (noun)
US/ˌɹɛzɚˈɛkʃən ˈɡeɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lych-gatedanh từSynonym of lych-gate

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI