Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resurrection gate
danh từ
(noun)
US
/ˌɹɛ
z
ɚˈɛ
k
ʃ
ə
n
ˈ
ɡ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lych-gate
danh từ
Synonym of lych-gate
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lych-gate
AI
1
Đồng nghĩa với lych-gate
1
Đồng nghĩa với lych-gate
1
Đồng nghĩa với lych-gate