Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resurrection fern
danh từ
(noun)
US
/ˌɹɛ
z
ɚˈɛ
k
ʃ
ə
n
ˈ
f
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Các loại dương xỉ thuộc chi Pleopeltis
danh từ
Any of various ferns of the genus Pleopeltis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resurrection fern
Dạng gốc
(base form)
resurrection fern
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
helecho de la resurrección
giống đực
Dương xỉ hồi sinh (Pleopeltis michauxiana)
AI
1
Các loại dương xỉ thuộc chi Pleopeltis
1
Các loại dương xỉ thuộc chi Pleopeltis
1
Các loại dương xỉ thuộc chi Pleopeltis