Dịch

restitutionism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin vào sự bồi thường, như của hàng bị đánh cắp cho người bị cướpdanh từkhông đếm được (uncountable)The belief in restitution, as of stolen goods to the person robbed.
  2. Đồng nghĩa với restorationismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of restorationism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI