Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
restaurateuring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghề điều hành nhà hàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The craft of operating restaurants
Nguồn gốc
(etymology)
restaurateur
+
-ing
AI
1
Nghề điều hành nhà hàng
1
Nghề điều hành nhà hàng
1
Nghề điều hành nhà hàng