Nghĩa chính
- Chịu trách nhiệm về
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be responsible for | Chịu trách nhiệm | |
| chiefly responsible for | Chịu trách nhiệm chính cho | |
| largely responsible for | Chịu trách nhiệm phần lớn cho | |
| responsible for someone's actions | Chịu trách nhiệm về hành động | |
| be entirely responsible for something | Hoàn toàn chịu trách nhiệm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- responsiblekết hợpchịu trách nhiệm cho