Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
respiratory system
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
s
.
p
ɹ
ə
ˌ
t
ɔɹ.
i
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hệ hô hấp
danh từ
The system of organs serving for respiration.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
respiratory system
Dạng gốc
(base form)
respiratory system
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sistema respiratorio
giống đực
Hệ hô hấp
Ví dụ
I
am
studying
the
respiratory
system
at
school
.
We're
studying
the
respiratory
system
at
school
.
I'm
studying
the
respiratory
system
at
school
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Hệ hô hấp
1
Hệ hô hấp
1
Hệ hô hấp