Dịch

resolvableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng có thể giải quyết đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being resolvable.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI