Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resolvability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính phân giải, tính dung giải
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or condition of being resolvable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
resolvability
un
resolvability
Tình trạng không thể giải quyết được
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
resolve
+
-ability
AI
1
Tính phân giải
1
Tính phân giải
1
Tính phân giải