Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
resistant material
US
/ɹ
ɪ
ˈ
z
ɪ
s
t
ə
n
t
m
ə
ˈ
t
ɪ
ɹ.
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Vật liệu chịu lực
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
resistant materials
danh từ
danh từ
Môn học ở trường kết hợp các yếu tố của đồ gỗ, đồ kim loại và đồ nhựa, đôi khi là một mô-đun của giáo trình công nghệ và thiết kế lớn hơn
AI
1
Vật liệu chịu lực
1
Vật liệu chịu lực
1
Vật liệu chịu lực