Dịch

resistant material

US/ɹɪˈzɪstənt məˈtɪɹ.i.əl/

Nghĩa chính

  1. Vật liệu chịu lực

Cụm từ (phrase)

resistant materialsdanh từMôn học ở trường kết hợp các yếu tố của đồ gỗ, đồ kim loại và đồ nhựa, đôi khi là một mô-đun của giáo trình công nghệ và thiết kế lớn hơn

AI