Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resistance training
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
z
ɪ
s
t
ə
n
s
ˈ
t
ɹ
eɪ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với strength training
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of strength training.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
strength training
AI
1
Đồng nghĩa với strength training
1
Đồng nghĩa với strength training
1
Đồng nghĩa với strength training