Dịch

resist work

danh từ (noun)
US/ɹɪˈzɪst ˈwɝk/

Nghĩa chính

  1. In calico, trong đó mẫu được tạo ra bằng phương pháp điện trở giúp bảo vệ các bộ phận không bị phai màudanh từkhông đếm được (uncountable)Calico printing, in which the pattern is produced by means of resist which preserves parts uncoloured.

AI