Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resist work
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
z
ɪ
s
t
ˈ
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
In calico, trong đó mẫu được tạo ra bằng phương pháp điện trở giúp bảo vệ các bộ phận không bị phai màu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Calico printing, in which the pattern is produced by means of resist which preserves parts uncoloured.
AI
1
In calico
1
In calico
1
In calico