Dịch

resignedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện cam chịu (chấp nhận một tình huống một cách thụ động)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being resigned (passively accepting a situation).

Nguồn gốc (etymology)

AI