Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
residue class
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
z
ɪ
d
uː
ˈ
k
l
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Tập hợp iđêan của vành số nguyên
danh từ
A coset of an ideal of the ring of integers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
residue class
Dạng gốc
(base form)
residue class
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập hợp iđêan của vành số nguyên
1
Tập hợp iđêan của vành số nguyên
1
Tập hợp iđêan của vành số nguyên