Dịch

residentiaryship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấp bậc hoặc chức vụ của một nơi cư trúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rank or office of a residentiary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. residentiaryshipDạng gốc (base form)
  2. residentiaryshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI