Nghĩa chính
- Trường nội trúdanh từSynonym of boarding school.
- Đồng nghĩa với reform schooldanh từSynonym of reform school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- residential schoolDạng gốc (base form)
- residential schoolsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 215 , .