Dịch

residence time

danh từ (noun)
US/ˈɹɛzɪdəns ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Thời gian trung bình mà một phân tử nước cụ thể sẽ tồn tại trong một vùng nướcdanh từThe average time for which a particular molecule of water will remain in a body of water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. residence timeDạng gốc (base form)
  2. residence timesSố nhiều (plural)

AI