Nghĩa chính
- Thời gian trung bình mà một phân tử nước cụ thể sẽ tồn tại trong một vùng nướcdanh từThe average time for which a particular molecule of water will remain in a body of water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- residence timeDạng gốc (base form)
- residence timesSố nhiều (plural)