Dịch

research topic

danh từ (noun)
US/ˈɹɪ- ˈtɑpɪk/

Nghĩa chính

  1. Chủ đề nghiên cứudanh từsubject being investigated

Cụm từ (phrase)

research topicsĐề tài nghiên cứu

Ví dụ

  • .Chủ đề nghiên cứu của anh tập trung vào công nghệ năng lượng tái tạo

AI