Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
research topic
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɪ
- ˈ
t
ɑ
p
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Chủ đề nghiên cứu
danh từ
subject being investigated
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
research topics
Đề tài nghiên cứu
Ví dụ
His
research
topic
focuses
on
renewable
energy
technologies
.
Chủ đề nghiên cứu của anh tập trung vào công nghệ năng lượng tái tạo
AI
1
Chủ đề nghiên cứu
1
Chủ đề nghiên cứu
1
Chủ đề nghiên cứu