Dịch

research octane number

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trị số octan được Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ sử dụng để ước tính đặc tính chống kích nổ của nhiên liệu ở tốc độ động cơ thấpdanh từAn octane number, used by the American Society for Testing and Materials to estimate the antiknock characteristics of a fuel at low engine speeds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. research octane numberDạng gốc (base form)
  2. research octane numbersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI