Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
research effort
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɪ
- ˈɛ
f
.ɚ
t
/
Nghĩa chính
1
Nỗ lực nghiên cứu
danh từ
the work put into conducting research
Ví dụ
A
coordinated
research
effort
is
required
to
find
a
cure
for
the
disease
.
Cần có một nỗ lực nghiên cứu phối hợp để tìm ra cách chữa bệnh.
AI
1
Nỗ lực nghiên cứu
1
Nỗ lực nghiên cứu
1
Nỗ lực nghiên cứu