Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rerecording
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ghi lại
danh từ
A second or subsequent recording.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rerecording
Dạng gốc
(base form)
rerecording
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记录
jì lù
Ghi chép, ghi lại
记
jì
Ghi chép, ghi lại
记载
jì zǎi
Ghi chép, ghi lại
Tiếng Tây Ban Nha
regrabación
giống cái
Ghi âm lại
AI
1
Sự ghi lại
1
Sự ghi lại
1
Sự ghi lại