Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reputee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có danh tiếng đang được đánh giá hoặc đánh giá
danh từ
One whose reputation is being assessed or evaluated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reputee
Dạng gốc
(base form)
reputee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
repute
+
-ee
Ví dụ
[…]
act
as
reputation
scoring
services
for
the
reputee
entities
whose
[…]
AI
1
Người có danh tiếng đang được đánh giá hoặc đánh giá
1
Người có danh tiếng đang được đánh giá hoặc đánh giá
1
Người có danh tiếng đang được đánh giá hoặc đánh giá