Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repudiator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người từ chối
danh từ
One who repudiates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repudiator
Dạng gốc
(base form)
repudiator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
repudiator
repudiator
y
Có tính chất chối bỏ; phục vụ cho việc từ chối
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
repudiate
+
-or
AI
1
Người từ chối
1
Người từ chối
1
Người từ chối