Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reptilism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với reptilianism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of reptilianism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reptilianism
Nguồn gốc
(etymology)
reptile
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với reptilianism
1
Đồng nghĩa với reptilianism
1
Đồng nghĩa với reptilianism