Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reproductive cell
danh từ
(noun)
US
/ˌɹ
i
p
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
t
ɪ
v
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với germ cell
danh từ
Synonym of germ cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reproductive cell
Dạng gốc
(base form)
reproductive cell
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
germ cell
AI
1
Đồng nghĩa với germ cell
1
Đồng nghĩa với germ cell
1
Đồng nghĩa với germ cell