Dịch

reprieval

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc được ân xádanh từthe act, process or result of being reprieved

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reprievalDạng gốc (base form)
  2. reprievalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI