Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
represser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ đàn áp, kẻ trấn áp
danh từ
Someone or something that represses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
represser
Dạng gốc
(base form)
represser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
repress
+
-er
AI
1
Kẻ đàn áp
1
Kẻ đàn áp
1
Kẻ đàn áp