Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
representative action
danh từ
(noun)
US
/ˌɹɛ
p
ɹ
ə
ˈ
z
ɛ
n
t
ə
t
ɪ
v
ˈ
æ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với class action
danh từ
Synonym of class action.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
representative action
Dạng gốc
(base form)
representative action
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
class action
AI
1
Đồng nghĩa với class action
1
Đồng nghĩa với class action
1
Đồng nghĩa với class action