Nghĩa chính
- Động từ dùng để lặp lại điều gì đó đã được nói trước đódanh từA verb used to repeat something that was previously said.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reporting verbDạng gốc (base form)
- reporting verbsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "" , " [] ."