Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
report someone
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
p
ɔː
t
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ɹ
ə
ˈ
p
oɹ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Tố cáo ai đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
report someone missing
Báo ai đó mất tích
report someone's disappearance
Trình báo sự mất tích
Ví dụ
She
reported
him
to
the
police
.
Cô ấy đã tố cáo anh ta với cảnh sát.
Xuất hiện ở từ khác
report
kết hợp
tố cáo ai đó
AI
1
Tố cáo ai đó
1
Tố cáo ai đó
1
Tố cáo ai đó